Từ điển

Thuật ngữ kinh tế Ba Lan

Thuật ngữ gốc giữ nguyên, kèm tên tiếng Việt và giải thích ngắn. Mức tiền, ngưỡng cụ thể đổi theo năm nên không ghi ở đây — xem nguồn chính thức hoặc bài viết có ngày dữ liệu.

Cơ quan nhà nước

KAS (Krajowa Administracja Skarbowa) — Cơ quan Quản lý Thuế và Hải quan Quốc gia

Hệ thống cơ quan thuế và hải quan thuộc Bộ Tài chính: thu thuế, kiểm tra thuế, quản lý hải quan và thuế tiêu thụ đặc biệt.

Nguồn: KAS

Urząd Skarbowy (Urząd Skarbowy (US)) — Chi cục Thuế

Cơ quan thuế cấp địa phương thuộc KAS: nhận tờ khai, đăng ký VAT, ra quyết định thuế và hoàn thuế. Người nộp thuế thuộc chi cục theo nơi cư trú hoặc nơi đặt doanh nghiệp.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

ZUS (Zakład Ubezpieczeń Społecznych) — Cơ quan Bảo hiểm Xã hội

Thu các khoản đóng bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, chi lương hưu, trợ cấp ốm đau. Hộ kinh doanh tự khai và nộp hằng tháng.

Nguồn: ZUS

NFZ (Narodowy Fundusz Zdrowia) — Quỹ Y tế Quốc gia

Quỹ chi trả dịch vụ khám chữa bệnh công cho người có bảo hiểm y tế. Phí bảo hiểm y tế do ZUS thu rồi chuyển cho NFZ.

Nguồn: NFZ

PIP (Państwowa Inspekcja Pracy) — Thanh tra Lao động Nhà nước

Kiểm tra việc tuân thủ luật lao động: hợp đồng, giờ làm, trả lương, an toàn lao động và việc thuê người nước ngoài.

Nguồn: PIP

Sanepid (Państwowa Inspekcja Sanitarna) — Thanh tra Vệ sinh Nhà nước

Kiểm tra vệ sinh và an toàn thực phẩm, điều kiện vệ sinh của cơ sở dịch vụ (nhà hàng, tiệm làm đẹp). Cơ sở ăn uống phải được Sanepid phê duyệt trước khi hoạt động.

Nguồn: Główny Inspektorat Sanitarny

GUS (Główny Urząd Statystyczny) — Tổng cục Thống kê

Cơ quan thống kê nhà nước: công bố lạm phát, lương bình quân, việc làm, GDP và quản lý sổ REGON.

Nguồn: GUS

NBP (Narodowy Bank Polski) — Ngân hàng Quốc gia Ba Lan

Ngân hàng trung ương: phát hành złoty, Hội đồng Chính sách Tiền tệ (RPP) quyết định lãi suất, công bố tỷ giá tham chiếu hằng ngày.

Nguồn: NBP

Sejm (Sejm Rzeczypospolitej Polskiej) — Hạ viện

Viện thứ nhất của Quốc hội, nơi thông qua dự luật. Sau Sejm, luật chuyển sang Thượng viện (Senat) rồi tới Tổng thống ký.

Nguồn: Sejm RP

Senat (Senat Rzeczypospolitej Polskiej) — Thượng viện

Viện thứ hai của Quốc hội: xem xét luật do Sejm thông qua, có thể chấp nhận, sửa đổi hoặc bác; Sejm có quyền quyết định cuối cùng.

Nguồn: Senat RP

Dziennik Ustaw (Dziennik Ustaw Rzeczypospolitej Polskiej) — Công báo

Nơi đăng chính thức luật và nghị định. Văn bản chỉ có hiệu lực sau khi đăng công báo, thường kèm thời gian chờ trước ngày áp dụng.

Nguồn: Dziennik Ustaw

Doanh nghiệp & đăng ký kinh doanh

JDG (jednoosobowa działalność gospodarcza) — Hộ kinh doanh một người

Hình thức kinh doanh cá thể, đăng ký trong sổ CEIDG; chủ hộ chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản.

Nguồn: biznes.gov.pl

CEIDG (Centralna Ewidencja i Informacja o Działalności Gospodarczej) — Sổ đăng ký hộ kinh doanh trung ương

Sổ đăng ký điện tử miễn phí cho hộ kinh doanh cá thể (JDG): mở, tạm ngừng, thay đổi, đóng hoạt động; một đơn đồng thời thông báo cho cơ quan thuế, ZUS và GUS.

Nguồn: Biznes.gov.pl

KRS (Krajowy Rejestr Sądowy) — Sổ đăng ký tòa án quốc gia

Sổ đăng ký công ty (như sp. z o.o.), hiệp hội và quỹ, do tòa án quản lý; đăng ký và tra cứu qua mạng.

Nguồn: eKRS

sp. z o.o. (spółka z ograniczoną odpowiedzialnością) — Công ty trách nhiệm hữu hạn

Công ty có tư cách pháp nhân, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp; đăng ký ở KRS, nộp thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT).

Nguồn: Biznes.gov.pl

NIP (Numer Identyfikacji Podatkowej) — Mã số thuế

Mã số định danh thuế của doanh nghiệp và người kinh doanh; ghi trên hóa đơn và tờ khai.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

REGON (Rejestr Gospodarki Narodowej) — Mã số thống kê doanh nghiệp

Mã số trong sổ đăng ký kinh tế quốc gia do GUS quản lý; JDG được cấp tự động khi đăng ký CEIDG.

Nguồn: GUS

PKD (Polska Klasyfikacja Działalności) — Mã ngành kinh tế Ba Lan

Hệ thống mã ngành khai khi đăng ký kinh doanh (vd. nhóm 56 dịch vụ ăn uống, 96.02 làm tóc và làm đẹp), tương ứng NACE của EU.

Nguồn: GUS

Profil Zaufany — Danh tính điện tử tin cậy

Tài khoản xác thực miễn phí để ký và nộp hồ sơ trực tuyến tới cơ quan nhà nước (CEIDG, ZUS, thuế).

Nguồn: gov.pl

Thuế

PIT (podatek dochodowy od osób fizycznych) — Thuế thu nhập cá nhân

Hộ kinh doanh chọn cách tính: thang lũy tiến, thuế suất cố định (liniowy) hoặc khoán theo doanh thu (ryczałt).

Nguồn: podatki.gov.pl

skala podatkowa — Biểu thuế lũy tiến

Cách tính PIT mặc định: thu nhập chịu thuế theo hai bậc thuế suất, có khoản miễn thuế và được áp dụng các khoản giảm trừ.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

podatek liniowy — Thuế thu nhập suất cố định

Hình thức PIT cho người kinh doanh: một thuế suất cố định trên lợi nhuận, không có khoản miễn thuế và hầu hết các khoản giảm trừ.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

ryczałt (ryczałt od przychodów ewidencjonowanych) — Thuế khoán trên doanh thu

Hình thức PIT tính trên doanh thu (không trừ chi phí), thuế suất tùy loại hoạt động; dùng được khi doanh thu không vượt hạn mức luật định.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

CIT (podatek dochodowy od osób prawnych) — Thuế thu nhập doanh nghiệp

Thuế đánh trên lợi nhuận của pháp nhân như sp. z o.o.; có thuế suất ưu đãi cho doanh nghiệp nhỏ.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

VAT (podatek od towarów i usług) — Thuế giá trị gia tăng

Thuế cộng vào giá hàng hoá, dịch vụ. Doanh thu dưới ngưỡng luật định có thể được miễn đăng ký (zwolnienie podmiotowe).

Nguồn: podatki.gov.pl

biała lista (wykaz podatników VAT) — Danh sách trắng người nộp VAT

Danh sách công khai các doanh nghiệp đăng ký VAT kèm tài khoản ngân hàng. Thanh toán cho đối tác vào tài khoản không có trong danh sách có thể mất quyền tính chi phí.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

MPP (mechanizm podzielonej płatności) — Cơ chế thanh toán tách VAT (split payment)

Khi thanh toán, phần VAT được chuyển vào tài khoản VAT riêng của bên bán; bắt buộc với một số hàng hóa, dịch vụ khi hóa đơn vượt mức luật định.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

KSeF (Krajowy System e-Faktur) — Hệ thống hoá đơn điện tử quốc gia

Hoá đơn được lập và gửi qua hệ thống của Bộ Tài chính; lịch bắt buộc áp dụng theo từng nhóm doanh nghiệp.

Nguồn: KSeF — Ministerstwo Finansów

JPK_VAT (Jednolity Plik Kontrolny VAT) — Tệp kiểm soát VAT

Tờ khai VAT kèm sổ mua bán ở dạng tệp điện tử chuẩn, nộp hằng tháng hoặc hằng quý cho cơ quan thuế.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

kasa fiskalna (kasa rejestrująca (online)) — Máy tính tiền tài chính

Máy ghi doanh thu bán cho cá nhân và in biên lai; nhiều ngành (ăn uống, làm tóc, làm đẹp) bắt buộc dùng máy trực tuyến gửi dữ liệu về cơ quan thuế.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

akcyza (podatek akcyzowy) — Thuế tiêu thụ đặc biệt

Thuế đánh vào rượu bia, thuốc lá, nhiên liệu, năng lượng và một số sản phẩm khác; nằm sẵn trong giá bán.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

e-Urząd Skarbowy — Cổng thuế điện tử

Dịch vụ trực tuyến của KAS: xem và nộp tờ khai PIT, thanh toán thuế, nhận thư từ cơ quan thuế.

Nguồn: Portal Podatkowy (Ministerstwo Finansów)

Bảo hiểm & an sinh xã hội

składki ZUS (składki na ubezpieczenia społeczne) — Phí bảo hiểm xã hội

Các khoản đóng hưu trí, tàn tật, ốm đau, tai nạn và Quỹ Lao động. Người làm JDG tự khai và nộp hằng tháng.

Nguồn: ZUS

składka zdrowotna (składka na ubezpieczenie zdrowotne) — Phí bảo hiểm y tế

Khoản đóng bảo hiểm y tế, với người kinh doanh tính theo hình thức thuế đã chọn (biểu lũy tiến, suất cố định hay thuế khoán); ZUS thu rồi chuyển cho NFZ.

Nguồn: ZUS · NFZ

ulga na start — Ưu đãi khởi nghiệp

Người mở JDG lần đầu (hoặc sau thời gian dài không kinh doanh) được miễn phí bảo hiểm xã hội trong những tháng đầu; vẫn phải đóng bảo hiểm y tế.

Nguồn: ZUS

preferencyjne składki (preferencyjne składki na ubezpieczenia społeczne) — Mức đóng ưu đãi

Sau ưu đãi khởi nghiệp, người kinh doanh mới được đóng bảo hiểm xã hội trên cơ sở thấp hơn trong một thời gian luật định.

Nguồn: ZUS

L4 (zwolnienie lekarskie (e-ZLA)) — Giấy nghỉ ốm

Giấy chứng nhận mất khả năng lao động do bác sĩ cấp điện tử; là căn cứ trả lương ốm hoặc trợ cấp ốm đau từ ZUS.

Nguồn: ZUS

PUE/eZUS (Platforma Usług Elektronicznych ZUS) — Cổng điện tử ZUS

Tài khoản trực tuyến để nộp hồ sơ, xem khoản đóng, giấy nghỉ ốm và trao đổi với ZUS.

Nguồn: ZUS

Lao động & hợp đồng

umowa o pracę — Hợp đồng lao động

Hợp đồng theo Bộ luật Lao động: người lao động được hưởng lương tối thiểu, nghỉ phép, bảo hiểm đầy đủ và bảo vệ khi bị chấm dứt hợp đồng.

Nguồn: PIP

umowa zlecenie — Hợp đồng dịch vụ (dân sự)

Hợp đồng dân sự để thực hiện công việc, không theo Bộ luật Lao động; vẫn áp dụng mức tối thiểu theo giờ và thường phải đóng ZUS.

Nguồn: ZUS

umowa o dzieło — Hợp đồng giao khoán theo kết quả

Hợp đồng dân sự trả tiền cho một kết quả cụ thể (sản phẩm, tác phẩm); thông thường không đóng bảo hiểm xã hội.

Nguồn: ZUS

płaca minimalna (minimalne wynagrodzenie za pracę) — Lương tối thiểu

Mức lương tháng tối thiểu cho hợp đồng lao động và mức tối thiểu theo giờ cho một số hợp đồng dân sự; Hội đồng Bộ trưởng quy định hằng năm.

Nguồn: gov.pl — Ministerstwo Rodziny, Pracy i Polityki Społecznej

minimalna stawka godzinowa — Mức tối thiểu theo giờ

Mức trả tối thiểu cho mỗi giờ làm theo hợp đồng dịch vụ (zlecenie) và cho người tự làm, điều chỉnh mỗi năm cùng lương tối thiểu.

Nguồn: gov.pl

świadectwo pracy — Giấy xác nhận quá trình làm việc

Giấy chủ phải cấp khi chấm dứt hợp đồng lao động: thời gian làm, ngày phép đã dùng; cần cho việc làm mới và tính quyền lợi.

Nguồn: PIP

urlop wypoczynkowy — Nghỉ phép năm có lương

Số ngày nghỉ có lương mỗi năm theo hợp đồng lao động, phụ thuộc thâm niên (tính cả thời gian học).

Nguồn: PIP

Cư trú & giấy tờ cá nhân

PESEL (Powszechny Elektroniczny System Ewidencji Ludności) — Mã số định danh cá nhân

Mã số 11 chữ số dùng trong mọi thủ tục hành chính, y tế, thuế; người nước ngoài được cấp khi đăng ký cư trú hoặc theo yêu cầu.

Nguồn: gov.pl

zameldowanie — Đăng ký nơi ở

Đăng ký địa chỉ thường trú hoặc tạm trú tại ủy ban xã/phường (gmina).

Nguồn: gov.pl

karta pobytu — Thẻ cư trú

Giấy tờ chứng minh quyền cư trú của người nước ngoài ngoài EU (tạm trú, thường trú, cư trú dài hạn EU).

Nguồn: Urząd do Spraw Cudzoziemców

zezwolenie na pobyt czasowy i pracę (jednolite zezwolenie na pobyt czasowy i pracę) — Giấy phép cư trú tạm thời và lao động

Một giấy phép chung cho cả cư trú và làm việc với một chủ cụ thể, do tỉnh trưởng (wojewoda) cấp.

Nguồn: Urząd do Spraw Cudzoziemców

UdSC (Urząd do Spraw Cudzoziemców) — Cục Người nước ngoài

Cơ quan trung ương về cư trú của người nước ngoài; giải quyết khiếu nại quyết định cư trú của tỉnh.

Nguồn: Urząd do Spraw Cudzoziemców

Tài chính, giá cả & thống kê

stopa referencyjna (stopa referencyjna NBP) — Lãi suất tham chiếu

Lãi suất chủ chốt do Hội đồng Chính sách Tiền tệ quyết định; ảnh hưởng tới lãi vay mua nhà, vay kinh doanh và lãi tiết kiệm.

Nguồn: NBP

kurs średni NBP — Tỷ giá trung bình NBP

Tỷ giá tham chiếu NBP công bố mỗi ngày làm việc (bảng A các đồng tiền chính, bảng B các đồng tiền khác, có VND); dùng để quy đổi trong kế toán và thuế.

Nguồn: NBP

inflacja CPI (wskaźnik cen towarów i usług konsumpcyjnych) — Chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát)

Mức thay đổi giá hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng do GUS công bố hằng tháng, thường so với cùng tháng năm trước.

Nguồn: GUS

przeciętne wynagrodzenie (przeciętne miesięczne wynagrodzenie) — Lương bình quân

Lương tháng bình quân do GUS công bố (cả nền kinh tế hoặc khu vực doanh nghiệp); dùng làm căn cứ tính một số khoản đóng ZUS.

Nguồn: GUS

← Tin kinh tế Ba Lan