Số liệu về ngành nail (nhóm làm đẹp) tại Đức. Trang này chỉ có số của ngành nail. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.
Cập nhật lần cuối:
1 Quy mô ngành
Số liệu Eurostat
Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ: 299.372 người (năm 2024), tăng 3,3% so với năm 2021
Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ · người
Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.
So với năm 2023 (264.363 người), năm 2024 tăng 35.009 người (+13,2%).
Số người làm việc (gồm chủ và nhân viên) trong doanh nghiệp làm tóc, chăm sóc sắc đẹp ở Đức, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm. Gộp tiệm tóc, nail, thẩm mỹ.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là làm tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp (Eurostat sbs_ovw_act). Mã 96.02 gộp tiệm tóc, tiệm nail, thẩm mỹ: KHÔNG tách riêng được tiệm nail.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Cơ sở đếm: Mức lương tối thiểu chung theo luật Mindestlohn, mọi chủ sử dụng lao động ở Đức phải trả cho mỗi giờ làm (trừ ngoại lệ luật định). Ngành có Mindestlohn riêng (vd. điều dưỡng) có thể cao hơn.
Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)
25.000 € doanh thu năm trước
Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.
Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.
Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp tăng 4,3% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (+4,3%), tháng 9/2026 (+4,3%) giữ nguyên mức tăng.
Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân tăng 1,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (+1,7%), tháng 9/2026 (+1,2%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,5 điểm phần trăm.
Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) tăng 6,9% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)
Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với quý 1/2026 (+6,0%), quý 2/2026 (+6,9%) tăng nhanh hơn — chênh 0,9 điểm phần trăm.
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Đức, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục S (dịch vụ khác) — gồm WZ 2008 96.02 (làm tóc, làm đẹp)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Lạm phát chung tăng 2,8% so với cùng tháng năm trước (tháng 10/2026)
Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 9/2026 (+3,3%), tháng 10/2026 (+2,8%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,5 điểm phần trăm.