← Dữ liệu ngành

Ngành nail

Số liệu về ngành nail (nhóm làm đẹp) tại Đức. Trang này chỉ có số của ngành nail. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu Eurostat

Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ: 299.372 người (năm 2024), tăng 3,3% so với năm 2021

Số người làm việc ngành làm tóc và thẩm mỹ · người

0100.000200.000300.000289.864286.882264.363299.3722021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (264.363 người), năm 2024 tăng 35.009 người (+13,2%).

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số người làm việc (gồm chủ và nhân viên) trong doanh nghiệp làm tóc, chăm sóc sắc đẹp ở Đức, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm. Gộp tiệm tóc, nail, thẩm mỹ.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 2024299.372 người
năm 2023264.363 người
năm 2022286.882 người
năm 2021289.864 người

Số liệu Eurostat

Số doanh nghiệp làm tóc và thẩm mỹ: 88.079 doanh nghiệp (năm 2024), tăng 8,1% so với năm 2021

Số doanh nghiệp làm tóc và thẩm mỹ · doanh nghiệp

025.00050.00075.000100.00081.50984.86781.52088.0792021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (81.520 doanh nghiệp), năm 2024 tăng 6.559 doanh nghiệp (+8,0%).

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là làm tóc hoặc chăm sóc sắc đẹp (Eurostat sbs_ovw_act). Mã 96.02 gộp tiệm tóc, tiệm nail, thẩm mỹ: KHÔNG tách riêng được tiệm nail.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 96.02 (làm tóc và chăm sóc sắc đẹp, gồm tiệm nail)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202488.079 doanh nghiệp
năm 202381.520 doanh nghiệp
năm 202284.867 doanh nghiệp
năm 202181.509 doanh nghiệp

2 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Lương tối thiểu chung (Mindestlohn)

13,90 € mỗi giờ (brutto)

Áp dụng từ 1/1/2026; năm 2025 là 12,82 €.

Cơ sở đếm: Mức lương tối thiểu chung theo luật Mindestlohn, mọi chủ sử dụng lao động ở Đức phải trả cho mỗi giờ làm (trừ ngoại lệ luật định). Ngành có Mindestlohn riêng (vd. điều dưỡng) có thể cao hơn.

Nguồn: Zoll — Anwendungsbereich des Mindestlohngesetzes; BMAS — Mindestlohn

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Mức thu nhập tối đa của Minijob

603 € mỗi tháng

Tăng theo Mindestlohn.

Cơ sở đếm: Mức thu nhập tối đa (Verdienstgrenze) của Minijob từ 1/1/2026; vượt mức này thường xuyên thì không còn là Minijob.

Nguồn: Minijob-Zentrale — Minijob mit Verdienstgrenze

Số liệu · dữ liệu 5/11/2026

Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)

25.000 € doanh thu năm trước

Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.

Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.

Nguồn: § 19 UStG (gesetze-im-internet.de)

3 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp tăng 4,3% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá dịch vụ làm tóc, làm đẹp · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%+4,3%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+4,3%), tháng 9/2026 (+4,3%) giữ nguyên mức tăng.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+4,3%
tháng 8/2026+4,3%
tháng 7/2026+4,2%
tháng 6/2026+4,1%
tháng 5/2026+4,1%
tháng 4/2026+4,1%
tháng 3/2026+3,9%
tháng 2/2026+4,0%
tháng 1/2026+3,7%
tháng 12/2025+3,3%
tháng 11/2025+3,1%
tháng 10/2025+3,0%
tháng 9/2025+3,1%
tháng 8/2025+3,1%
tháng 7/2025+3,0%
tháng 6/2025+3,0%
tháng 5/2025+3,0%
tháng 4/2025+2,9%
tháng 3/2025+2,9%
tháng 2/2025+3,0%
tháng 1/2025+2,8%
tháng 12/2024+3,0%
tháng 11/2024+3,3%
tháng 10/2024+3,6%
tháng 9/2024+3,8%
tháng 8/2024+3,7%
tháng 7/2024+3,9%
tháng 6/2024+3,9%
tháng 5/2024+4,0%
tháng 4/2024+4,2%
tháng 3/2024+4,2%
tháng 2/2024+4,2%
tháng 1/2024+4,5%
tháng 12/2023+4,6%
tháng 11/2023+4,7%

Số liệu Eurostat

Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân tăng 1,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá sản phẩm chăm sóc cá nhân · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%+1,2%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,7%), tháng 9/2026 (+1,2%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,5 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+1,2%
tháng 8/2026+1,7%
tháng 7/2026+1,5%
tháng 6/2026+1,3%
tháng 5/2026+0,9%
tháng 4/2026+1,1%
tháng 3/2026+1,2%
tháng 2/2026+1,9%
tháng 1/2026+1,9%
tháng 12/2025+1,5%
tháng 11/2025+2,2%
tháng 10/2025+3,1%
tháng 9/2025+3,0%
tháng 8/2025+3,0%
tháng 7/2025+3,0%
tháng 6/2025+3,4%
tháng 5/2025+3,2%
tháng 4/2025+2,8%
tháng 3/2025+2,7%
tháng 2/2025+2,3%
tháng 1/2025+2,2%
tháng 12/2024+3,1%
tháng 11/2024+2,1%
tháng 10/2024+2,3%
tháng 9/2024+1,8%
tháng 8/2024+2,0%
tháng 7/2024+2,3%
tháng 6/2024+1,6%
tháng 5/2024+2,0%
tháng 4/2024+3,0%
tháng 3/2024+3,8%
tháng 2/2024+3,7%
tháng 1/2024+4,4%
tháng 12/2023+4,7%
tháng 11/2023+5,8%

Số liệu Eurostat

Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) tăng 6,9% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Lương theo giờ nhóm dịch vụ khác (gồm làm đẹp) · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+6,9%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+6,0%), quý 2/2026 (+6,9%) tăng nhanh hơn — chênh 0,9 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Đức, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục S (dịch vụ khác) — gồm WZ 2008 96.02 (làm tóc, làm đẹp)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 16/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+6,9%
quý 1/2026+6,0%
quý 4/2025+4,3%
quý 3/2025+5,0%
quý 2/2025+4,1%
quý 1/2025+2,8%
quý 4/2024+5,7%
quý 3/2024+4,7%
quý 2/2024+4,8%
quý 1/2024+5,9%
quý 4/2023+0,3%

Số liệu Eurostat · bối cảnh chung

Lạm phát chung tăng 2,8% so với cùng tháng năm trước (tháng 10/2026)

Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước

0%1%2%3%4%+2,8%11/235/2510/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 9/2026 (+3,3%), tháng 10/2026 (+2,8%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,5 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 10/2026 (36 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 10/2026+2,8%
tháng 9/2026+3,3%
tháng 8/2026+2,9%
tháng 7/2026+2,8%
tháng 6/2026+2,4%
tháng 5/2026+2,7%
tháng 4/2026+2,9%
tháng 3/2026+2,8%
tháng 2/2026+2,0%
tháng 1/2026+2,1%
tháng 12/2025+2,0%
tháng 11/2025+2,5%
tháng 10/2025+2,3%
tháng 9/2025+2,3%
tháng 8/2025+2,0%
tháng 7/2025+1,9%
tháng 6/2025+2,0%
tháng 5/2025+2,1%
tháng 4/2025+2,2%
tháng 3/2025+2,3%
tháng 2/2025+2,6%
tháng 1/2025+2,8%
tháng 12/2024+2,8%
tháng 11/2024+2,4%
tháng 10/2024+2,4%
tháng 9/2024+1,9%
tháng 8/2024+2,1%
tháng 7/2024+2,6%
tháng 6/2024+2,6%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+2,4%
tháng 3/2024+2,4%
tháng 2/2024+2,7%
tháng 1/2024+3,0%
tháng 12/2023+3,7%
tháng 11/2023+2,3%

4 Giới hạn của dữ liệu

  • Thống kê chính thức của Đức không tách riêng tiệm nail: mọi số cho 96.02 / 96.02.2 gồm cả thẩm mỹ, spa (và 96.02 gồm cả làm tóc).
  • Không có số chính thức về tiệm nail của người Việt.

← Tất cả ngànhXem ngành nhà hàng →