Từ điển

Thuật ngữ kinh tế Séc

Thuật ngữ gốc giữ nguyên, kèm tên tiếng Việt và giải thích ngắn. Mức tiền, ngưỡng cụ thể đổi theo năm nên không ghi ở đây — xem nguồn chính thức hoặc bài viết có ngày dữ liệu.

Cơ quan nhà nước

Finanční správa (Finanční správa České republiky) — Cơ quan Quản lý Thuế

Hệ thống cơ quan thuế (Generální finanční ředitelství và các finanční úřad): nhận tờ khai, thu thuế, kiểm tra, quản lý chế độ thuế khoán.

Nguồn: Finanční správa

finanční úřad (finanční úřad (FÚ)) — Chi cục Thuế

Cơ quan thuế cấp vùng có các chi nhánh địa phương (územní pracoviště); người nộp thuế thuộc chi cục theo nơi cư trú hoặc trụ sở.

Nguồn: Finanční správa

ČSSZ (Česká správa sociálního zabezpečení) — Cơ quan An sinh Xã hội

Thu bảo hiểm xã hội, chi lương hưu và trợ cấp ốm đau; làm việc với người dân qua các văn phòng quận (OSSZ).

Nguồn: ČSSZ

zdravotní pojišťovna (zdravotní pojišťovna (VZP a další)) — Quỹ bảo hiểm y tế

Các quỹ thu phí bảo hiểm y tế và chi trả khám chữa bệnh; lớn nhất là VZP. Người tham gia chọn một quỹ và nộp phí cho quỹ đó.

Nguồn: VZP

živnostenský úřad — Phòng đăng ký kinh doanh

Cơ quan địa phương cấp giấy phép kinh doanh (živnostenský list) và quản lý sổ RŽP; còn là điểm tiếp nhận chung để đăng ký với thuế, an sinh và bảo hiểm y tế.

Nguồn: Ministerstvo průmyslu a obchodu

Úřad práce (Úřad práce České republiky) — Cơ quan Lao động

Giới thiệu việc làm, chi trợ cấp thất nghiệp và các khoản trợ cấp xã hội, quản lý thẻ lao động cho người nước ngoài.

Nguồn: Úřad práce ČR

SÚIP (Státní úřad inspekce práce) — Thanh tra Lao động Nhà nước

Kiểm tra hợp đồng, giờ làm, trả lương, an toàn lao động và việc làm bất hợp pháp.

Nguồn: SÚIP

ČOI (Česká obchodní inspekce) — Thanh tra Thương mại

Kiểm tra bảo vệ người tiêu dùng: niêm yết giá, hóa đơn, chất lượng và an toàn hàng hóa trong cửa hàng, nhà hàng.

Nguồn: ČOI

hygienická stanice (krajská hygienická stanice (KHS)) — Trạm Vệ sinh cấp vùng

Kiểm tra vệ sinh nhà hàng và cơ sở dịch vụ cơ thể (làm tóc, nail, xăm); phê duyệt quy trình vệ sinh (provozní řád) khi mở cơ sở.

Nguồn: Ministerstvo zdravotnictví

ČSÚ (Český statistický úřad) — Tổng cục Thống kê

Cơ quan thống kê quốc gia: công bố lạm phát, lương bình quân, GDP, việc làm; quản lý sổ đăng ký chủ thể kinh tế (RES).

Nguồn: ČSÚ

ČNB (Česká národní banka) — Ngân hàng Quốc gia Séc

Ngân hàng trung ương: quyết định lãi suất, công bố tỷ giá koruna hằng ngày, giám sát ngân hàng.

Nguồn: ČNB

Poslanecká sněmovna (Poslanecká sněmovna Parlamentu ČR) — Hạ viện

Viện thứ nhất của Quốc hội, nơi dự luật được trình và thông qua; sau đó chuyển sang Thượng viện (Senát) và Tổng thống.

Nguồn: PSP ČR

Senát (Senát Parlamentu ČR) — Thượng viện

Viện thứ hai: xem xét luật do Hạ viện thông qua, có thể chấp thuận, sửa hoặc bác; Hạ viện có thể vượt qua quyết định bác.

Nguồn: Senát

Sbírka zákonů (Sbírka zákonů a mezinárodních smluv (e-Sbírka)) — Công báo

Nơi công bố chính thức luật và nghị định; văn bản có hiệu lực từ ngày công bố và áp dụng từ ngày ghi trong văn bản.

Nguồn: e-Sbírka

Doanh nghiệp & đăng ký kinh doanh

OSVČ (osoba samostatně výdělečně činná) — Người tự kinh doanh

Cá nhân kinh doanh độc lập (thường có živnostenský list); tự nộp tạm hằng tháng (zálohy) bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.

Nguồn: ČSSZ

živnostenský list (výpis ze živnostenského rejstříku) — Giấy phép kinh doanh

Quyền kinh doanh theo Luật Kinh doanh (živnostenský zákon); nay được chứng nhận bằng bản trích từ Sổ đăng ký kinh doanh, cấp tại Phòng kinh doanh (živnostenský úřad).

Nguồn: Zákon č. 455/1991 Sb.

druhy živností (živnost volná, řemeslná, vázaná, koncesovaná) — Các loại ngành nghề kinh doanh

Živnost tự do không cần chứng chỉ; živnost thủ công (vd. làm tóc, nail) và živnost có điều kiện cần chứng minh trình độ hoặc kinh nghiệm; živnost nhượng quyền cần giấy phép riêng.

Nguồn: Ministerstvo průmyslu a obchodu

RŽP (Registr živnostenského podnikání) — Sổ đăng ký kinh doanh

Sổ công khai các živnost đã đăng ký; tra cứu trực tuyến theo tên hoặc IČO.

Nguồn: RŽP

IČO (identifikační číslo osoby) — Mã số định danh doanh nghiệp

Mã 8 chữ số cấp cho người kinh doanh và pháp nhân, ghi trên hóa đơn và hợp đồng.

Nguồn: ČSÚ

s.r.o. (společnost s ručením omezeným) — Công ty trách nhiệm hữu hạn

Công ty có tư cách pháp nhân, thành viên chịu trách nhiệm trong phạm vi phần góp chưa nộp; thành lập qua công chứng và đăng ký obchodní rejstřík.

Nguồn: Ministerstvo spravedlnosti

obchodní rejstřík — Sổ đăng ký thương mại

Sổ công khai do tòa án quản lý, ghi các công ty (s.r.o., a.s.…) cùng người đại diện, vốn và báo cáo tài chính.

Nguồn: Ministerstvo spravedlnosti

datová schránka — Hộp dữ liệu điện tử

Kênh liên lạc điện tử chính thức với cơ quan nhà nước; thư gửi vào hộp được coi là đã nhận. Bắt buộc với pháp nhân và người tự kinh doanh.

Nguồn: Ministerstvo vnitra

CZ-NACE (Klasifikace ekonomických činností) — Mã ngành kinh tế Séc

Hệ thống mã ngành dùng trong thống kê và sổ đăng ký (vd. 56 dịch vụ ăn uống, 96.02 làm tóc và làm đẹp), tương ứng NACE của EU.

Nguồn: ČSÚ

Thuế

DIČ (daňové identifikační číslo) — Mã số thuế

Mã số thuế dạng CZ + số; người đăng ký VAT phải ghi trên hóa đơn.

Nguồn: Finanční správa

daň z příjmů (daň z příjmů fyzických osob) — Thuế thu nhập cá nhân

Thuế trên thu nhập từ lương, kinh doanh, cho thuê…; người kinh doanh nộp tờ khai năm, trừ khi dùng chế độ thuế khoán.

Nguồn: Finanční správa

daňové přiznání (přiznání k dani z příjmů) — Tờ khai thuế năm

Tờ khai quyết toán thuế thu nhập cho năm trước, nộp tới finanční úřad trong thời hạn luật định (dài hơn khi nộp điện tử hoặc qua tư vấn thuế).

Nguồn: Finanční správa

výdajový paušál (výdaje procentem z příjmů) — Chi phí khoán theo tỷ lệ

Thay vì kê chi phí thực tế, người kinh doanh trừ một tỷ lệ cố định của doanh thu tùy loại hoạt động, có trần luật định.

Nguồn: Finanční správa

paušální daň (paušální režim) — Thuế khoán

Chế độ dành cho OSVČ đủ điều kiện: nộp một khoản cố định hằng tháng gộp thuế thu nhập, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế, chia theo băng thu nhập.

Nguồn: Finanční správa

DPH (daň z přidané hodnoty) — Thuế giá trị gia tăng

Thuế cộng vào giá hàng hoá, dịch vụ; doanh nghiệp vượt ngưỡng doanh thu luật định phải đăng ký là người nộp DPH (plátce DPH).

Nguồn: Zákon č. 235/2004 Sb.

plátce DPH (plátce daně z přidané hodnoty) — Người nộp VAT

Doanh nghiệp đã đăng ký VAT (bắt buộc khi doanh thu vượt ngưỡng luật định): xuất hóa đơn có VAT, nộp tờ khai và được khấu trừ VAT đầu vào.

Nguồn: Finanční správa

kontrolní hlášení (kontrolní hlášení DPH) — Tờ khai đối chiếu VAT

Báo cáo chi tiết hóa đơn mua bán nộp điện tử kèm tờ khai VAT, giúp cơ quan thuế đối chiếu giữa các doanh nghiệp.

Nguồn: Finanční správa

EET (elektronická evidence tržeb) — Ghi nhận doanh thu điện tử

Hệ thống gửi dữ liệu từng giao dịch tiền mặt tới cơ quan thuế; bản cũ bị bãi bỏ từ năm 2023, phiên bản mới (EET 2.0) được chuẩn bị theo luật mới — ngày áp dụng xem Finanční správa.

Nguồn: Finanční správa

spotřební daň — Thuế tiêu thụ đặc biệt

Thuế trên rượu bia, thuốc lá, nhiên liệu; nằm sẵn trong giá bán.

Nguồn: Celní správa

MOJE daně (daňový portál MOJE daně) — Cổng thuế điện tử

Cổng trực tuyến của Finanční správa để nộp tờ khai, xem tài khoản thuế và đăng ký chế độ thuế khoán.

Nguồn: MOJE daně

Bảo hiểm & an sinh xã hội

sociální pojištění — Bảo hiểm xã hội

Gồm bảo hiểm hưu trí, ốm đau và đóng góp chính sách việc làm; do Cơ quan Bảo hiểm Xã hội (ČSSZ) quản lý.

Nguồn: ČSSZ

zdravotní pojištění (veřejné zdravotní pojištění) — Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm y tế công bắt buộc, đóng cho một quỹ bảo hiểm y tế (zdravotní pojišťovna), ví dụ VZP.

Nguồn: VZP

zálohy na pojistné (zálohy na pojistné OSVČ) — Khoản tạm nộp bảo hiểm

OSVČ nộp tạm hằng tháng bảo hiểm xã hội (ČSSZ) và y tế (quỹ y tế), mức tối thiểu đổi mỗi năm; quyết toán theo thu nhập thực tế qua přehled.

Nguồn: ČSSZ · VZP

přehled OSVČ (přehled o příjmech a výdajích OSVČ) — Bản tổng hợp thu nhập của OSVČ

Bản kê thu nhập năm nộp riêng cho ČSSZ và quỹ y tế sau khi nộp tờ khai thuế, dùng để quyết toán bảo hiểm và tính mức tạm nộp mới.

Nguồn: ČSSZ

nemocenské pojištění — Bảo hiểm ốm đau

Bắt buộc với người làm công; tự nguyện với OSVČ. Là căn cứ nhận trợ cấp ốm (nemocenské) và thai sản.

Nguồn: ČSSZ

ePortál ČSSZ — Cổng điện tử ČSSZ

Dịch vụ trực tuyến xem khoản đóng, thời gian tham gia bảo hiểm, nộp přehled và các mẫu đơn.

Nguồn: ČSSZ

superdávka (dávka státní sociální pomoci) — Trợ cấp xã hội gộp

Tên gọi phổ biến của khoản trợ cấp mới gộp nhiều khoản cũ (trợ cấp nhà ở, trợ cấp con, trợ cấp sinh hoạt) thành một, do Úřad práce chi trả.

Nguồn: MPSV

Lao động & hợp đồng

pracovní smlouva — Hợp đồng lao động

Hợp đồng theo Bộ luật Lao động (zákoník práce): ghi loại công việc, nơi làm và ngày bắt đầu; người lao động được bảo hiểm đầy đủ.

Nguồn: MPSV

DPP (dohoda o provedení práce) — Thỏa thuận thực hiện công việc

Hình thức thỏa thuận ngoài hợp đồng lao động cho công việc ít giờ trong năm; dưới mức thu nhập luật định thì không đóng bảo hiểm.

Nguồn: MPSV

DPČ (dohoda o pracovní činnosti) — Thỏa thuận làm việc bán thời gian

Thỏa thuận cho công việc giới hạn giờ làm trung bình mỗi tuần; đóng bảo hiểm khi thu nhập đạt mức luật định.

Nguồn: MPSV

minimální mzda — Lương tối thiểu

Mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định bằng nghị định (nařízení vlády), điều chỉnh định kỳ.

Nguồn: MPSV

zaručená mzda (nejnižší úroveň zaručené mzdy) — Lương bảo đảm theo nhóm công việc

Mức lương thấp nhất theo độ phức tạp của công việc, áp dụng khi lương không do thỏa ước tập thể quy định.

Nguồn: MPSV

zkušební doba — Thời gian thử việc

Giai đoạn đầu hợp đồng lao động (tối đa theo luật, phải thỏa thuận bằng văn bản) trong đó hai bên có thể chấm dứt không cần lý do.

Nguồn: MPSV

výpovědní doba — Thời hạn báo trước

Thời gian từ khi nộp hoặc nhận thông báo chấm dứt tới khi hợp đồng lao động kết thúc.

Nguồn: MPSV

dovolená (dovolená na zotavenou) — Nghỉ phép năm

Thời gian nghỉ có lương mỗi năm theo luật hoặc thỏa thuận; cũng áp dụng tương ứng cho DPP, DPČ.

Nguồn: MPSV

eNeschopenka (elektronická neschopenka) — Giấy nghỉ ốm điện tử

Bác sĩ gửi xác nhận mất khả năng lao động điện tử tới ČSSZ và chủ; những ngày đầu chủ trả bù lương, sau đó ČSSZ trả trợ cấp ốm.

Nguồn: ČSSZ

Cư trú & giấy tờ cá nhân

OAMP (Odbor azylové a migrační politiky MV) — Cục Tị nạn và Chính sách Di trú

Đơn vị thuộc Bộ Nội vụ giải quyết hồ sơ cư trú của người nước ngoài: cấp, gia hạn thẻ cư trú, cư trú vĩnh viễn.

Nguồn: Ministerstvo vnitra

povolení k pobytu (povolení k dlouhodobému / trvalému pobytu) — Giấy phép cư trú

Cư trú dài hạn (có thời hạn, theo mục đích như làm việc, kinh doanh, đoàn tụ) hoặc cư trú vĩnh viễn khi đáp ứng điều kiện luật định.

Nguồn: Ministerstvo vnitra

zaměstnanecká karta — Thẻ lao động

Giấy phép cư trú dài hạn kết hợp quyền làm việc cho một vị trí cụ thể đã được Úřad práce ghi nhận.

Nguồn: Ministerstvo vnitra

rodné číslo — Mã số cá nhân

Mã số cá nhân dùng trong bảo hiểm và hành chính; người nước ngoài thường được cấp khi có cư trú dài hạn.

Nguồn: Ministerstvo vnitra

Tài chính, giá cả & thống kê

2T repo sazba (dvoutýdenní repo sazba ČNB) — Lãi suất chủ chốt (repo 2 tuần)

Lãi suất chính sách do Ban lãnh đạo ČNB quyết định; ảnh hưởng tới lãi vay mua nhà, vay kinh doanh và lãi tiết kiệm.

Nguồn: ČNB

kurz ČNB (kurzy devizového trhu ČNB) — Tỷ giá ČNB

Tỷ giá koruna với các đồng tiền chính, ČNB công bố mỗi ngày làm việc; dùng để quy đổi trong kế toán và thuế.

Nguồn: ČNB

inflace (index spotřebitelských cen) — Chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát)

Mức thay đổi giá tiêu dùng do ČSÚ công bố hằng tháng; có ước tính sớm (předběžný odhad) đầu tháng và số chính thức sau đó.

Nguồn: ČSÚ

průměrná mzda (průměrná hrubá měsíční mzda) — Lương bình quân

Lương tháng bình quân trước thuế do ČSÚ công bố theo quý; là căn cứ tính nhiều ngưỡng bảo hiểm và trợ cấp.

Nguồn: ČSÚ

← Tin kinh tế Séc