← Dữ liệu ngành

Ngành nhà hàng

Số liệu về ngành nhà hàng (ăn uống) tại Séc. Trang này chỉ có số của ngành nhà hàng. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu Eurostat

Số người làm việc ngành ăn uống: 147.634 người (năm 2024), tăng 8,6% so với năm 2021

Số người làm việc ngành ăn uống · người

050.000100.000150.000136.002148.978142.812147.6342021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (142.812 người), năm 2024 tăng 4.822 người (+3,4%).

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp ăn uống ở Séc, Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm. Không phải số chỗ làm toàn thời gian.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 56 (dịch vụ ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 2024147.634 người
năm 2023142.812 người
năm 2022148.978 người
năm 2021136.002 người

Số liệu Eurostat

Số doanh nghiệp ngành ăn uống: 48.091 doanh nghiệp (năm 2024), tăng 2,1% so với năm 2021

Số doanh nghiệp ngành ăn uống · doanh nghiệp

020.00040.00060.00047.10247.63847.71548.0912021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (47.715 doanh nghiệp), năm 2024 tăng 376 doanh nghiệp (+0,8%).

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Séc có hoạt động chính là ăn uống (nhà hàng, quán ăn, café, quán đồ uống, suất ăn), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp (Eurostat sbs_ovw_act), mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 56 (dịch vụ ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202448.091 doanh nghiệp
năm 202347.715 doanh nghiệp
năm 202247.638 doanh nghiệp
năm 202147.102 doanh nghiệp

2 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Lương tối thiểu (minimální mzda)

22.400 Kč mỗi tháng

Tức 134,40 Kč mỗi giờ (tuần làm 40 giờ).

Cơ sở đếm: Lương tối thiểu (minimální mzda) từ 1/1/2026 đến 31/12/2026 cho tuần làm việc 40 giờ (sdělení MPSV č. 356/2025 Sb.); làm ít giờ hơn thì tính theo tỷ lệ.

Nguồn: MPSV — Minimální mzda

Số liệu · dữ liệu 1/7/2026

Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm xã hội của OSVČ (hoạt động chính)

5.005 Kč mỗi tháng

Trước 7/2026 là 5.720 Kč.

Cơ sở đếm: Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm hưu trí (sociální pojištění) hằng tháng của OSVČ hoạt động chính từ 1/7/2026, khi mức tính tối thiểu giảm từ 40% xuống 35% lương trung bình. Áp dụng cho OSVČ có thu nhập năm trước thấp; mức thực tế tính theo thu nhập.

Nguồn: ČSSZ — Informace pro OSVČ o změně pojistného od 1. 7. 2026

Số liệu · dữ liệu 1/7/2026

Thuế khoán (paušální daň) bậc 1

9.162 Kč mỗi tháng

Từ 1/7/2026; tháng 1–6/2026 là 9.984 Kč (được trả lại phần chênh).

Cơ sở đếm: Khoản đóng khoán hằng tháng (paušální záloha) bậc 1 của chế độ thuế khoán cho OSVČ: gộp thuế thu nhập, bảo hiểm hưu trí và bảo hiểm y tế.

Nguồn: Finanční správa — snížení paušální zálohy v prvním pásmu od července 2026

Số liệu · dữ liệu 1/1/2024

Thuế VAT (DPH) cho dịch vụ ăn uống tại chỗ

12%

Đồ uống (cả có cồn và không cồn) tính thuế suất chung 21%, trừ nước máy và một số đồ uống từ sữa.

Cơ sở đếm: Thuế suất DPH giảm cho dịch vụ ăn uống (stravovací služba) theo phụ lục 2 luật DPH, áp dụng từ 1/1/2024 (Finanční správa). Thông cáo "Daňové novinky pro rok 2026" của Finanční správa không nêu thay đổi thuế suất này.

Nguồn: Finanční správa — Informace GFŘ ke změnám sazeb DPH od 1. 1. 2024

3 Đăng ký mới

4 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Giá đồ uống có cồn bán lẻ tăng 1,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá đồ uống có cồn bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

-5%0%5%10%+1,5%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,5%), tháng 9/2026 (+1,5%) giữ nguyên mức tăng.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+1,5%
tháng 8/2026+1,5%
tháng 7/2026+0,8%
tháng 6/2026+2,1%
tháng 5/2026+1,4%
tháng 4/2026+4,7%
tháng 3/2026+0,4%
tháng 2/2026+2,0%
tháng 1/2026+2,7%
tháng 12/2025+1,1%
tháng 11/2025+1,2%
tháng 10/2025+2,4%
tháng 9/2025+0,7%
tháng 8/2025−0,9%
tháng 7/2025+1,2%
tháng 6/2025+0,7%
tháng 5/2025−0,2%
tháng 4/2025−4,1%
tháng 3/2025+2,0%
tháng 2/2025+0,8%
tháng 1/2025+2,0%
tháng 12/2024+2,2%
tháng 11/2024+1,5%
tháng 10/2024+2,6%
tháng 9/2024+2,2%
tháng 8/2024+2,6%
tháng 7/2024+2,0%
tháng 6/2024+2,0%
tháng 5/2024+4,6%
tháng 4/2024+7,5%
tháng 3/2024+1,8%
tháng 2/2024+2,3%
tháng 1/2024+4,1%
tháng 12/2023+4,0%
tháng 11/2023+4,8%

Số liệu Eurostat

Giá ở nhà hàng, quán cà phê tăng 3,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá ở nhà hàng, quán cà phê · % so với cùng kỳ năm trước

0%2,5%5%7,5%10%+3,5%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+3,6%), tháng 9/2026 (+3,5%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,1 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+3,5%
tháng 8/2026+3,6%
tháng 7/2026+3,7%
tháng 6/2026+3,9%
tháng 5/2026+3,8%
tháng 4/2026+3,8%
tháng 3/2026+3,7%
tháng 2/2026+3,8%
tháng 1/2026+4,3%
tháng 12/2025+4,3%
tháng 11/2025+4,2%
tháng 10/2025+4,3%
tháng 9/2025+4,4%
tháng 8/2025+4,5%
tháng 7/2025+4,4%
tháng 6/2025+4,3%
tháng 5/2025+4,6%
tháng 4/2025+4,7%
tháng 3/2025+5,0%
tháng 2/2025+5,1%
tháng 1/2025+5,4%
tháng 12/2024+6,6%
tháng 11/2024+6,9%
tháng 10/2024+7,1%
tháng 9/2024+7,1%
tháng 8/2024+7,1%
tháng 7/2024+7,3%
tháng 6/2024+7,7%
tháng 5/2024+7,8%
tháng 4/2024+8,2%
tháng 3/2024+8,5%
tháng 2/2024+9,0%
tháng 1/2024+8,5%
tháng 12/2023+7,8%
tháng 11/2023+8,1%

Số liệu Eurostat

Giá thực phẩm bán lẻ giảm 3,9% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá thực phẩm bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

-10%-5%0%5%10%−3,9%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (−4,7%), tháng 9/2026 (−3,9%) vẫn giảm nhưng giảm ít hơn — chênh 0,8 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026−3,9%
tháng 8/2026−4,7%
tháng 7/2026−3,7%
tháng 6/2026−3,8%
tháng 5/2026−2,0%
tháng 4/2026−1,6%
tháng 3/2026−1,4%
tháng 2/20260,0%
tháng 1/2026+0,8%
tháng 12/2025+1,5%
tháng 11/2025+2,0%
tháng 10/2025+3,3%
tháng 9/2025+2,4%
tháng 8/2025+4,5%
tháng 7/2025+5,0%
tháng 6/2025+6,2%
tháng 5/2025+5,5%
tháng 4/2025+4,2%
tháng 3/2025+6,2%
tháng 2/2025+4,5%
tháng 1/2025+4,8%
tháng 12/2024+1,3%
tháng 11/2024+0,5%
tháng 10/2024−0,5%
tháng 9/2024+0,3%
tháng 8/2024−2,3%
tháng 7/2024−3,8%
tháng 6/2024−4,8%
tháng 5/2024−4,4%
tháng 4/2024−3,5%
tháng 3/2024−6,5%
tháng 2/2024−5,5%
tháng 1/2024−4,7%
tháng 12/2023−1,1%
tháng 11/2023+0,9%

Số liệu Eurostat

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống tăng 4,3% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

0%5%10%15%+4,3%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+5,4%), quý 2/2026 (+4,3%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 1,1 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Séc, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục I (lưu trú và ăn uống) — tương ứng CZ-NACE 55–56
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 16/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+4,3%
quý 1/2026+5,4%
quý 4/2025+4,8%
quý 3/2025+2,8%
quý 2/2025+6,8%
quý 1/2025+6,9%
quý 4/2024+10,5%
quý 3/2024+7,8%
quý 2/2024+9,4%
quý 1/2024+12,2%
quý 4/2023+5,1%

Số liệu Eurostat · bối cảnh chung

Lạm phát chung tăng 2,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+2,2%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,5%), tháng 9/2026 (+2,2%) tăng nhanh hơn — chênh 0,7 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Séc (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+2,2%
tháng 8/2026+1,5%
tháng 7/2026+1,3%
tháng 6/2026+1,1%
tháng 5/2026+1,8%
tháng 4/2026+2,1%
tháng 3/2026+1,5%
tháng 2/2026+1,0%
tháng 1/2026+1,2%
tháng 12/2025+1,7%
tháng 11/2025+1,8%
tháng 10/2025+2,3%
tháng 9/2025+2,0%
tháng 8/2025+2,3%
tháng 7/2025+2,5%
tháng 6/2025+2,7%
tháng 5/2025+2,3%
tháng 4/2025+1,7%
tháng 3/2025+2,6%
tháng 2/2025+2,7%
tháng 1/2025+2,9%
tháng 12/2024+3,3%
tháng 11/2024+3,1%
tháng 10/2024+3,0%
tháng 9/2024+2,8%
tháng 8/2024+2,4%
tháng 7/2024+2,5%
tháng 6/2024+2,2%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+3,1%
tháng 3/2024+2,2%
tháng 2/2024+2,3%
tháng 1/2024+2,7%
tháng 12/2023+7,6%
tháng 11/2023+8,0%

Số liệu · dữ liệu quý 2/2026

Doanh thu ngành ăn uống so với cùng kỳ năm trước

+2,3% so với quý II/2025

Quý I/2026: +2,1%. Cả nhóm lưu trú + ăn uống quý II: +0,9%.

Cơ sở đếm: Doanh thu thực tế (đã trừ tăng giá, đã điều chỉnh theo số ngày làm việc) của nhóm stravování a pohostinství (ăn uống, CZ-NACE 56) quý II/2026 so với cùng kỳ năm trước. Đo cả ngành, không phải một tiệm.

Nguồn: ČSÚ — Služby - 2. čtvrtletí 2026 (rychlá informace, 7/8/2026); ČSÚ — Služby - 1. čtvrtletí 2026

5 Sức khỏe tài chính (nợ quá hạn)

Số liệu Eurostat

Số tuyên bố phá sản ngành lưu trú và ăn uống tăng 42,7% so với cùng quý năm trước (quý 3/2026)

Số tuyên bố phá sản ngành lưu trú và ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

-20%0%20%40%60%+42,7%Q4/23Q2/25Q3/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 2/2026 (−10,2%), quý 3/2026 (+42,7%) chuyển từ giảm sang tăng — chênh 52,9 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 3/2026 (12 kỳ)
Cơ sở đếm
Số doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản ở Séc trong ngành lưu trú và ăn uống (Eurostat sts_rb_q), % so với cùng quý năm trước. Gộp khách sạn và nhà hàng; số nhỏ nên % dao động mạnh.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE mục I (55–56: lưu trú và ăn uống)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 3/2026+42,7%
quý 2/2026−10,2%
quý 1/2026+13,7%
quý 4/2025+27,6%
quý 3/2025−12,5%
quý 2/2025+22,2%
quý 1/2025+12,5%
quý 4/2024−12,1%
quý 3/2024+10,8%
quý 2/2024+9,2%
quý 1/2024−18,2%
quý 4/2023+34,5%

6 Giới hạn của dữ liệu

  • ČSÚ không tách riêng nhà hàng của người Việt; mọi số là cả ngành CZ-NACE 56 tại Séc.
  • Số chủ thể trong RES gồm cả chủ thể không còn hoạt động nếu không lọc 'se zjištěnou aktivitou'.

← Tất cả ngànhXem ngành nail →