← Dữ liệu ngành

Ngành nhà hàng

Số liệu về ngành nhà hàng (ăn uống) tại Ba Lan. Trang này chỉ có số của ngành nhà hàng. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu GUS

Ngành nhà hàng: 6 trên 10 cơ sở trong REGON là thể nhân kinh doanh (39.627 trên 65.727)

Cơ sở mã 56.10.A theo loại hình · tháng 6/2026

  • Thể nhân kinh doanh39.627 đơn vị
  • Công ty thương mại16.326 đơn vị
  • Loại hình khác9.774 đơn vị

Cách đọc: Thanh dài hơn là giá trị lớn hơn; thanh màu đỏ là mục được nhấn. Các thanh bắt đầu từ 0.

Kỳ dữ liệu
tháng 6/2026 (3 mục so sánh)
Cơ sở đếm
REGON, đơn vị có mã 56.10.A là hoạt động chính, ngày 30/6/2026. "Loại hình khác" do EuroVN tự tính = 65.727 − 16.326 − 39.627.
Phân loại ngành
PKD 2007 56.10.A (GUS đã quy đổi mã PKD 2025 56.11.Z)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
4/11/2026 · Ban biên tập EuroVN — số trong mục Dữ liệu ngành đã duyệt
Xem số liệu
KỳGiá trị
Loại hình khác9.774 đơn vị
Công ty thương mại16.326 đơn vị
Thể nhân kinh doanh39.627 đơn vị

Số liệu · dữ liệu 30/6/2026

Đơn vị có mã 56.10.A là hoạt động chính trong rejestr REGON

65.727 đơn vị

Gồm: công ty thương mại 16.326 (trong đó sp. z o.o. 14.668) + thể nhân kinh doanh 39.627 + các loại hình pháp lý khác 9.774 = 65.727. Phần "loại hình khác" do EuroVN tự tính (tổng trừ hai nhóm); bảng GUS có tách chi tiết, EuroVN chưa nhập.

Cơ sở đếm: REGON — gồm cả công ty, hộ kinh doanh và spółki cywilne; tính theo mã hoạt động chính (przeważająca); có thể gồm đơn vị đã ngừng hoạt động nhưng chưa xoá.

Nguồn: GUS — Kwartalna informacja o podmiotach gospodarki narodowej w rejestrze REGON, rok 2026, tablice_kwartalne_regon_20260630.xlsx, Tabl. 1 và Tabl. 5, dòng 5610A

Bối cảnh chung (không riêng ngành)

Nhận định của EuroVN — tách khỏi số liệu

Nhận định của EuroVN · 29/10/2026

Số liệu theo mã ngành có thể dao động đầu năm 2027

Thời hạn tự chuyển sang mã PKD 2025 kết thúc ngày 31/12/2026; sau đó cơ quan đăng ký chuyển mã tự động theo bảng chuyển đổi. Vì vậy số liệu đếm theo mã ngành có thể dao động đầu năm 2027, dù số cơ sở thực tế không đổi.

Nguồn: szef-kuchni.com.pl — Nowe kody PKD 2025 a gastronomia

2 Đăng ký mới

3 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Giá đồ uống có cồn bán lẻ tăng 1,7% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá đồ uống có cồn bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

0%5%10%15%+1,7%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+1,0%), tháng 9/2026 (+1,7%) tăng nhanh hơn — chênh 0,7 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Ba Lan (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
3/11/2026 (nguồn công bố 16/10/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+1,7%
tháng 8/2026+1,0%
tháng 7/2026+1,4%
tháng 6/2026+1,1%
tháng 5/2026+1,6%
tháng 4/2026+1,9%
tháng 3/2026+1,5%
tháng 2/2026+2,1%
tháng 1/2026+2,5%
tháng 12/2025+3,4%
tháng 11/2025+2,3%
tháng 10/2025+2,3%
tháng 9/2025+2,1%
tháng 8/2025+2,4%
tháng 7/2025+2,4%
tháng 6/2025+2,7%
tháng 5/2025+2,4%
tháng 4/2025+2,6%
tháng 3/2025+2,9%
tháng 2/2025+2,5%
tháng 1/2025+1,8%
tháng 12/2024+1,1%
tháng 11/2024+2,0%
tháng 10/2024+2,5%
tháng 9/2024+2,5%
tháng 8/2024+2,5%
tháng 7/2024+2,7%
tháng 6/2024+2,2%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+3,3%
tháng 3/2024+4,2%
tháng 2/2024+6,4%
tháng 1/2024+9,1%
tháng 12/2023+10,1%
tháng 11/2023+10,6%

Số liệu Eurostat

Giá ở nhà hàng, quán cà phê tăng 4,0% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá ở nhà hàng, quán cà phê · % so với cùng kỳ năm trước

0%5%10%15%+4,0%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+4,1%), tháng 9/2026 (+4,0%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,1 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Ba Lan (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
3/11/2026 (nguồn công bố 16/10/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+4,0%
tháng 8/2026+4,1%
tháng 7/2026+4,2%
tháng 6/2026+4,5%
tháng 5/2026+4,6%
tháng 4/2026+4,6%
tháng 3/2026+4,7%
tháng 2/2026+4,8%
tháng 1/2026+5,1%
tháng 12/2025+5,5%
tháng 11/2025+5,6%
tháng 10/2025+5,6%
tháng 9/2025+5,8%
tháng 8/2025+6,0%
tháng 7/2025+6,1%
tháng 6/2025+6,1%
tháng 5/2025+6,2%
tháng 4/2025+6,4%
tháng 3/2025+6,5%
tháng 2/2025+6,8%
tháng 1/2025+7,1%
tháng 12/2024+7,5%
tháng 11/2024+7,5%
tháng 10/2024+7,6%
tháng 9/2024+7,7%
tháng 8/2024+7,8%
tháng 7/2024+7,9%
tháng 6/2024+8,0%
tháng 5/2024+8,4%
tháng 4/2024+9,0%
tháng 3/2024+9,3%
tháng 2/2024+9,4%
tháng 1/2024+9,6%
tháng 12/2023+9,9%
tháng 11/2023+10,5%

Số liệu Eurostat

Giá thực phẩm bán lẻ giảm 0,7% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá thực phẩm bán lẻ · % so với cùng kỳ năm trước

-2,5%0%2,5%5%7,5%10%−0,7%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (−1,3%), tháng 9/2026 (−0,7%) vẫn giảm nhưng giảm ít hơn — chênh 0,6 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Ba Lan (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
3/11/2026 (nguồn công bố 16/10/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026−0,7%
tháng 8/2026−1,3%
tháng 7/2026−0,7%
tháng 6/2026−0,2%
tháng 5/2026+0,7%
tháng 4/2026+2,2%
tháng 3/2026+2,3%
tháng 2/2026+2,6%
tháng 1/2026+2,4%
tháng 12/2025+2,3%
tháng 11/2025+2,5%
tháng 10/2025+3,2%
tháng 9/2025+4,0%
tháng 8/2025+4,8%
tháng 7/2025+4,8%
tháng 6/2025+4,5%
tháng 5/2025+5,0%
tháng 4/2025+5,0%
tháng 3/2025+6,2%
tháng 2/2025+5,7%
tháng 1/2025+4,8%
tháng 12/2024+4,2%
tháng 11/2024+4,2%
tháng 10/2024+4,6%
tháng 9/2024+4,5%
tháng 8/2024+3,9%
tháng 7/2024+3,0%
tháng 6/2024+2,4%
tháng 5/2024+1,3%
tháng 4/2024+1,6%
tháng 3/2024+0,1%
tháng 2/2024+2,9%
tháng 1/2024+5,7%
tháng 12/2023+7,0%
tháng 11/2023+8,3%

Số liệu Eurostat

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống tăng 2,4% so với cùng quý năm trước (quý 2/2026)

Lương theo giờ ngành lưu trú và ăn uống · % so với cùng kỳ năm trước

0%5%10%15%20%+2,4%Q4/23Q1/25Q2/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với quý 1/2026 (+6,8%), quý 2/2026 (+2,4%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 4,4 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
quý 4/2023 – quý 2/2026 (11 kỳ)
Cơ sở đếm
Chỉ số chi phí lao động (Eurostat lc_lci_r2_q), phần tiền lương theo giờ, % so với cùng quý năm trước. Tính cho cả ngành ở Ba Lan, gồm mọi cỡ doanh nghiệp (không tách micro/>9/>49); không phải lương của một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 mục I (lưu trú và ăn uống) — tương ứng PKD 2007 dział 55–56
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
3/11/2026 (nguồn công bố 16/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
quý 2/2026+2,4%
quý 1/2026+6,8%
quý 4/2025+9,4%
quý 3/2025+5,7%
quý 2/2025+12,6%
quý 1/2025+9,7%
quý 4/2024+9,6%
quý 3/2024+15,8%
quý 2/2024+13,4%
quý 1/2024+14,1%
quý 4/2023+9,6%

Số liệu Eurostat · bối cảnh chung

Lạm phát chung tăng 4,0% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Lạm phát chung · % so với cùng kỳ năm trước

0%2%4%6%8%+4,0%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+3,5%), tháng 9/2026 (+4,0%) tăng nhanh hơn — chênh 0,5 điểm phần trăm.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Ba Lan (Eurostat), % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của tiệm.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
5/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+4,0%
tháng 8/2026+3,5%
tháng 7/2026+3,1%
tháng 6/2026+3,0%
tháng 5/2026+3,3%
tháng 4/2026+3,4%
tháng 3/2026+3,2%
tháng 2/2026+2,5%
tháng 1/2026+2,5%
tháng 12/2025+2,6%
tháng 11/2025+2,6%
tháng 10/2025+2,8%
tháng 9/2025+2,9%
tháng 8/2025+2,8%
tháng 7/2025+2,9%
tháng 6/2025+3,4%
tháng 5/2025+3,6%
tháng 4/2025+3,7%
tháng 3/2025+4,4%
tháng 2/2025+4,4%
tháng 1/2025+4,3%
tháng 12/2024+3,8%
tháng 11/2024+4,0%
tháng 10/2024+4,3%
tháng 9/2024+4,3%
tháng 8/2024+4,0%
tháng 7/2024+4,0%
tháng 6/2024+2,9%
tháng 5/2024+2,8%
tháng 4/2024+3,0%
tháng 3/2024+2,7%
tháng 2/2024+3,6%
tháng 1/2024+4,6%
tháng 12/2023+6,2%
tháng 11/2023+6,3%

4 Sức khỏe tài chính (nợ quá hạn)

Số liệu BIG InfoMonitor, qua horecatrends.pl · ⚠ số mới nhất: quý 1/2026

Nhà hàng, quán cố định chiếm gần 3/4 nợ quá hạn của ngành ăn uống (743 trên 1.020 triệu zł)

Nợ quá hạn ngành ăn uống · quý 1/2026

  • Toàn ngành ăn uống1.020 triệu zł
  • Trong đó: nhà hàng, quán cố định743 triệu zł
  • Trong đó: catering90 triệu zł

Cách đọc: Thanh dài hơn là giá trị lớn hơn; thanh màu đỏ là mục được nhấn. Các thanh bắt đầu từ 0.

Nguồn chưa công bố số mới hơn quý 1/2026 (số thống kê thường ra chậm vài tháng). EuroVN kiểm lần cuối ngày 4/11/2026.

Kỳ dữ liệu
quý 1/2026 (3 mục so sánh)
Cơ sở đếm
Nợ quá hạn ghi trong BIG InfoMonitor ngày 31/3/2026; số làm tròn theo nguồn ("hơn 1,02 tỷ", "khoảng 743 triệu", "hơn 90 triệu"). Nhà hàng và catering là một phần của toàn ngành.
Phân loại ngành
PKD 2007 dział 56 (toàn ngành ăn uống)
Độ tin cậy
B — tổ chức uy tín ngoài nhà nước, hoặc số chính thức do báo uy tín đưa lại
EuroVN kiểm lần cuối
4/11/2026 · Ban biên tập EuroVN — số trong mục Dữ liệu ngành đã duyệt
Xem số liệu
KỳGiá trị
Trong đó: catering90 triệu zł
Trong đó: nhà hàng, quán cố định743 triệu zł
Toàn ngành ăn uống1.020 triệu zł

Số liệu · dữ liệu 31/3/2026

Trong đó: nhà hàng và cơ sở ăn uống cố định

khoảng 743 triệu zł

khoảng 73% tổng nợ quá hạn của ngành

Cơ sở đếm: Nhóm nhà hàng và cơ sở cố định trong ngành ăn uống, theo BIG InfoMonitor.

Nguồn: BIG InfoMonitor, qua horecatrends.pl (15/5/2026)

5 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Mốc thời gian

KSeF: các mốc bắt buộc dùng hóa đơn điện tử

  1. 1/2/2026Mọi công ty phải nhận hóa đơn qua KSeF; doanh nghiệp có doanh số năm 2024 trên 200 triệu zł phải xuất hóa đơn qua KSeF · đã áp dụng Đọc bài
  2. 1/4/2026Các công ty còn lại (ngoài nhóm doanh số trên 200 triệu zł) phải xuất hóa đơn qua KSeF · đã áp dụng Đọc bài
  3. 1/1/2027Hộ kinh doanh nhỏ có doanh số hóa đơn không quá 10.000 zł mỗi tháng (gồm thuế) hết được xuất hóa đơn ngoài KSeF — từ ngày này mọi doanh nghiệp phải dùng KSeF · sắp tới Đọc bài
  4. 1/1/2028Bắt đầu phạt lỗi KSeF (thay vì 1/1/2027) — theo dự luật Hội đồng Bộ trưởng thông qua 20/10/2026 · dự luật, chưa thành luật Đọc bài
Cập nhật
4/11/2026 · Ban biên tập EuroVN — số nguyên văn trong bài đã duyệt

6 Tin liên quan

7 Giới hạn của dữ liệu

  • REGON và CEIDG là hai cơ sở đếm khác nhau: REGON gồm cả công ty và có thể còn các đơn vị đã ngừng hoạt động nhưng chưa xoá; CEIDG chỉ gồm hộ kinh doanh cá thể. EuroVN không cộng, trừ hay vẽ chung hai nguồn này.
  • Số REGON tính theo mã hoạt động CHÍNH. Cơ sở khai nhà hàng là hoạt động phụ không được tính.
  • Bảng REGON của GUS quy đổi mã PKD 2025 về PKD 2007, nên 56.10.A trong bảng GUS đã gồm cả cơ sở khai 56.11.Z.
  • Số nợ quá hạn chỉ gồm các khoản được chủ nợ báo vào BIG InfoMonitor, không phải toàn bộ nợ của ngành.
  • Các số đang chờ xác minh nguồn chưa được hiện trên trang.

← Tất cả ngànhXem ngành nail →