← Trang trước

Ngành vận chuyển, chuyển phát

Số liệu về vận tải hàng hóa đường bộ, chuyển phát và giao hàng tại Đức. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.

Cập nhật lần cuối:

1 Quy mô ngành

Số liệu · dữ liệu 31/3/2026

Người làm có đóng bảo hiểm xã hội — vận tải hàng đường bộ, chuyển nhà (WZ 49.4)

337.181 người

Trong đó 131.055 người nước ngoài (38,9%), 40.219 nữ (11,9%).

Cơ sở đếm: Người làm công có đóng bảo hiểm xã hội (sozialversicherungspflichtig Beschäftigte) theo nơi làm việc, ngày 31/3/2026, thống kê của Cơ quan Lao động Liên bang Đức. Không gồm chủ tiệm tự làm và người chỉ làm Minijob.

Nguồn: Bundesagentur für Arbeit — Beschäftigte nach Wirtschaftszweigen (WZ 2008), Quartalszahlen, Stichtag 31.03.2026

Số liệu · dữ liệu 31/3/2026

Người chỉ làm Minijob — vận tải hàng đường bộ, chuyển nhà (WZ 49.4)

36.869 người

Trong đó 6.477 người nước ngoài (17,6%). So với người có bảo hiểm: cứ 100 người thì có 11 người chỉ làm Minijob.

Cơ sở đếm: Người chỉ có việc làm thu nhập thấp (ausschließlich geringfügig Beschäftigte, tức Minijob làm việc chính), ngày 31/3/2026, Cơ quan Lao động Liên bang Đức.

Nguồn: Bundesagentur für Arbeit — Beschäftigte nach Wirtschaftszweigen (WZ 2008), Quartalszahlen, Stichtag 31.03.2026

Số liệu · dữ liệu năm 2024

Số doanh nghiệp vận tải hàng bằng đường bộ

33.148 doanh nghiệp

Năm 2022: 35.010 (−5,3%).

Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là vận tải hàng hóa bằng đường bộ (xe tải, xe chở hàng) (NACE 49.41), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp của Eurostat, mọi cỡ, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.

Nguồn: Eurostat — sbs_ovw_act (thống kê cơ cấu doanh nghiệp)

Số liệu · dữ liệu năm 2024

Số người làm việc vận tải hàng bằng đường bộ

432.044 người

Năm 2022: 442.661 (−2,4%).

Cơ sở đếm: Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp vận tải hàng hóa bằng đường bộ (xe tải, xe chở hàng) ở Đức (NACE 49.41), Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm.

Nguồn: Eurostat — sbs_ovw_act (thống kê cơ cấu doanh nghiệp)

Số liệu · dữ liệu năm 2024

Số doanh nghiệp chuyển phát, giao hàng

14.108 doanh nghiệp

Năm 2022: 14.144 (−0,3%).

Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là chuyển phát nhanh, giao hàng (trừ bưu chính nhà nước) (NACE 53.2), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp của Eurostat, mọi cỡ, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.

Nguồn: Eurostat — sbs_ovw_act (thống kê cơ cấu doanh nghiệp)

Số liệu · dữ liệu năm 2024

Số người làm việc chuyển phát, giao hàng

542.216 người

Năm 2022: 513.114 (+5,7%).

Cơ sở đếm: Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp chuyển phát nhanh, giao hàng (trừ bưu chính nhà nước) ở Đức (NACE 53.2), Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm.

Nguồn: Eurostat — sbs_ovw_act (thống kê cơ cấu doanh nghiệp)

Số liệu Eurostat

Tổng doanh thu ngành (vận tải hàng đường bộ): 60.097 triệu € (năm 2024), tăng 18,8% so với năm 2021

Tổng doanh thu ngành (vận tải hàng đường bộ) · triệu €

020.00040.00060.00080.00050.58658.54156.61460.0972021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (56.614 triệu €), năm 2024 tăng 3.483 triệu € (+6,2%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Ngành vận tải hàng đường bộ ở Đức: tổng doanh thu thuần (chưa VAT) của mọi doanh nghiệp trong ngành, triệu euro. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 49.41
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202460.097 triệu €
năm 202356.614 triệu €
năm 202258.541 triệu €
năm 202150.586 triệu €

Số liệu Eurostat

Số người làm trung bình mỗi doanh nghiệp (vận tải hàng đường bộ): 13 người (năm 2024), gần như không đổi so với năm 2021

Số người làm trung bình mỗi doanh nghiệp (vận tải hàng đường bộ) · người

051015131312132021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (12 người), năm 2024 tăng 1 người (+8,3%).

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Ngành vận tải hàng đường bộ ở Đức: số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng, nhân viên) chia cho số doanh nghiệp. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 49.41
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202413 người
năm 202312 người
năm 202213 người
năm 202113 người

Số liệu Eurostat

Biên lợi nhuận gộp (vận tải hàng đường bộ): 18,3% (năm 2024), giảm 2,2 điểm phần trăm so với năm 2021

Biên lợi nhuận gộp (vận tải hàng đường bộ) · % (tỷ lệ)

0%10%20%30%20,5%18,2%18,5%18,3%2021202220232024

Cách đọc: Cột cao hơn là mức cao hơn; cột đỏ là kỳ mới nhất. Các cột bắt đầu từ 0.

So với năm 2023 (18,5%), năm 2024 giảm 0,2 điểm phần trăm.

Số mới nhất là năm 2024. Eurostat công bố số năm về doanh nghiệp chậm khoảng 18 tháng sau khi hết năm.

Kỳ dữ liệu
năm 2021 – năm 2024 (4 kỳ)
Cơ sở đếm
Ngành vận tải hàng đường bộ ở Đức: thặng dư hoạt động gộp trên doanh thu (trước khấu hao, lãi vay, thuế), %; với hộ kinh doanh gồm cả phần công của chủ. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 49.41
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 30/9/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
năm 202418,3%
năm 202318,5%
năm 202218,2%
năm 202120,5%

2 Chi phí & thuế cho chủ tiệm

Số liệu · dữ liệu 5/11/2026

Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)

25.000 € doanh thu năm trước

Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.

Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.

Nguồn: § 19 UStG (gesetze-im-internet.de)

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Lương tối thiểu chung (Mindestlohn)

13,90 € mỗi giờ (brutto)

Áp dụng từ 1/1/2026; năm 2025 là 12,82 €.

Cơ sở đếm: Mức lương tối thiểu chung theo luật Mindestlohn, mọi chủ sử dụng lao động ở Đức phải trả cho mỗi giờ làm (trừ ngoại lệ luật định). Ngành có Mindestlohn riêng (vd. điều dưỡng) có thể cao hơn.

Nguồn: Zoll — Anwendungsbereich des Mindestlohngesetzes; BMAS — Mindestlohn

Số liệu · dữ liệu 1/1/2026

Mức thu nhập tối đa của Minijob

603 € mỗi tháng

Tăng theo Mindestlohn.

Cơ sở đếm: Mức thu nhập tối đa (Verdienstgrenze) của Minijob từ 1/1/2026; vượt mức này thường xuyên thì không còn là Minijob.

Nguồn: Minijob-Zentrale — Minijob mit Verdienstgrenze

3 Giá và lương

Số liệu Eurostat

Doanh thu bưu chính, chuyển phát tăng 5,3% so với cùng tháng năm trước (tháng 8/2026)

Doanh thu bưu chính, chuyển phát · % so với cùng kỳ năm trước

-10%-5%0%5%10%+5,3%11/234/258/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 7/2026 (+3,2%), tháng 8/2026 (+5,3%) tăng nhanh hơn — chênh 2,1 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 8/2026. Eurostat công bố doanh thu dịch vụ theo tháng khoảng 2 tháng sau khi hết tháng.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 8/2026 (34 kỳ)
Cơ sở đếm
Khối lượng bán (đã trừ tăng giá) của ngành bưu chính, chuyển phát, giao hàng ở Đức (Eurostat sts_setu_m), % so với cùng tháng năm trước, điều chỉnh theo số ngày làm việc. Đo cả ngành, không phải một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 53
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 5/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 8/2026+5,3%
tháng 7/2026+3,2%
tháng 6/2026+9,7%
tháng 5/2026+4,4%
tháng 4/2026+3,1%
tháng 3/2026+1,1%
tháng 2/2026−3,7%
tháng 1/2026+3,9%
tháng 12/2025−3,3%
tháng 11/2025+0,9%
tháng 10/2025−0,8%
tháng 9/2025−2,3%
tháng 8/2025−0,5%
tháng 7/2025+1,0%
tháng 6/20250,0%
tháng 5/20250,0%
tháng 4/2025+0,9%
tháng 3/2025+1,3%
tháng 2/2025+7,4%
tháng 1/2025+0,2%
tháng 12/2024−4,2%
tháng 11/2024+0,4%
tháng 10/2024+3,6%
tháng 9/2024+0,5%
tháng 8/2024−1,7%
tháng 7/2024+0,9%
tháng 6/2024−4,3%
tháng 5/2024−3,6%
tháng 4/2024+0,3%
tháng 3/2024−6,9%
tháng 2/2024−3,8%
tháng 1/2024−0,6%
tháng 12/2023−1,8%
tháng 11/2023−2,5%

Số liệu Eurostat

Giá dịch vụ bưu chính, chuyển phát tăng 0,4% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá dịch vụ bưu chính, chuyển phát · % so với cùng kỳ năm trước

0%2,5%5%7,5%10%+0,4%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+0,4%), tháng 9/2026 (+0,4%) giữ nguyên mức tăng.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat): giá dịch vụ bưu chính, chuyển phát, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+0,4%
tháng 8/2026+0,4%
tháng 7/2026+0,4%
tháng 6/2026+1,4%
tháng 5/2026+1,3%
tháng 4/2026+1,4%
tháng 3/2026+1,9%
tháng 2/2026+1,6%
tháng 1/2026+1,6%
tháng 12/2025+8,6%
tháng 11/2025+8,6%
tháng 10/2025+8,6%
tháng 9/2025+9,0%
tháng 8/2025+9,0%
tháng 7/2025+8,9%
tháng 6/2025+8,2%
tháng 5/2025+8,2%
tháng 4/2025+8,2%
tháng 3/2025+7,6%
tháng 2/2025+7,6%
tháng 1/2025+7,6%
tháng 12/2024+1,3%
tháng 11/2024+1,3%
tháng 10/2024+1,3%
tháng 9/2024+0,9%
tháng 8/2024+0,9%
tháng 7/2024+1,0%
tháng 6/2024+2,3%
tháng 5/2024+2,3%
tháng 4/2024+2,4%
tháng 3/2024+2,4%
tháng 2/2024+2,4%
tháng 1/2024+2,4%
tháng 12/2023+1,7%
tháng 11/2023+1,7%

Số liệu Eurostat

Giá dầu diesel tăng 47,7% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)

Giá dầu diesel · % so với cùng kỳ năm trước

-20%0%20%40%60%+47,7%11/234/259/26

Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.

So với tháng 8/2026 (+36,7%), tháng 9/2026 (+47,7%) tăng nhanh hơn — chênh 11,0 điểm phần trăm.

Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.

Kỳ dữ liệu
tháng 11/2023 – tháng 9/2026 (35 kỳ)
Cơ sở đếm
HICP của Đức (Eurostat): giá dầu diesel cho xe, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
EuroVN kiểm lần cuối
6/11/2026 (nguồn công bố 4/11/2026)
Xem số liệu
KỳGiá trị
tháng 9/2026+47,7%
tháng 8/2026+36,7%
tháng 7/2026+26,6%
tháng 6/2026+15,8%
tháng 5/2026+26,0%
tháng 4/2026+40,5%
tháng 3/2026+29,6%
tháng 2/2026+2,1%
tháng 1/2026+0,8%
tháng 12/2025+0,2%
tháng 11/2025+2,9%
tháng 10/2025+1,2%
tháng 9/2025+2,5%
tháng 8/2025−0,4%
tháng 7/2025−2,5%
tháng 6/2025−4,4%
tháng 5/2025−6,0%
tháng 4/2025−8,4%
tháng 3/2025−5,6%
tháng 2/2025−3,4%
tháng 1/2025−0,9%
tháng 12/2024−5,5%
tháng 11/2024−9,2%
tháng 10/2024−13,1%
tháng 9/2024−15,0%
tháng 8/2024−8,7%
tháng 7/2024+2,1%
tháng 6/2024+3,5%
tháng 5/2024+4,4%
tháng 4/2024+2,9%
tháng 3/20240,0%
tháng 2/2024−0,5%
tháng 1/2024−6,7%
tháng 12/2023−6,2%
tháng 11/2023−11,9%

4 Giới hạn của dữ liệu

  • Giấy phép vận tải đường bộ ở Séc gồm cả chở khách và taxi, không riêng chở hàng.
  • Dịch vụ gửi hàng về Việt Nam thường đăng ký mã khác (52.29 — đại lý vận tải) nên chỉ một phần có trong số này.
  • Thống kê chính thức không đếm theo quốc tịch chủ.

← Tất cả ngànhXem ngành nhà hàng →Xem ngành nail →Xem ngành tạp hóa, thực phẩm →Xem ngành bán buôn, nhập khẩu →Xem ngành điện thoại, sửa chữa →Xem ngành massage, chăm sóc cơ thể →Xem ngành đại lý du lịch →Xem ngành rau quả, hoa, quầy chợ →