Số liệu về đại lý du lịch, bán vé và công ty lữ hành tại Đức. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.
Cập nhật lần cuối:
1 Quy mô ngành
Số liệu · dữ liệu 31/3/2026
Người làm có đóng bảo hiểm xã hội — đại lý du lịch, lữ hành (WZ 79.1)
53.865 người
Trong đó 6.958 người nước ngoài (12,9%), 36.267 nữ (67,3%).
Cơ sở đếm: Người làm công có đóng bảo hiểm xã hội (sozialversicherungspflichtig Beschäftigte) theo nơi làm việc, ngày 31/3/2026, thống kê của Cơ quan Lao động Liên bang Đức. Không gồm chủ tiệm tự làm và người chỉ làm Minijob.
Người chỉ làm Minijob — đại lý du lịch, lữ hành (WZ 79.1)
8.504 người
Trong đó 949 người nước ngoài (11,2%). So với người có bảo hiểm: cứ 100 người thì có 16 người chỉ làm Minijob.
Cơ sở đếm: Người chỉ có việc làm thu nhập thấp (ausschließlich geringfügig Beschäftigte, tức Minijob làm việc chính), ngày 31/3/2026, Cơ quan Lao động Liên bang Đức.
Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Đức có hoạt động chính là đại lý du lịch và tổ chức tour (NACE 79.1), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp của Eurostat, mọi cỡ, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Cơ sở đếm: Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp đại lý du lịch và tổ chức tour ở Đức (NACE 79.1), Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm.
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Đức: tổng doanh thu thuần (chưa VAT) của mọi doanh nghiệp trong ngành, triệu euro. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Đức: số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng, nhân viên) chia cho số doanh nghiệp. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Đức: thặng dư hoạt động gộp trên doanh thu (trước khấu hao, lãi vay, thuế), %; với hộ kinh doanh gồm cả phần công của chủ. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngưỡng doanh thu để được miễn thuế VAT (Kleinunternehmerregelung)
25.000 € doanh thu năm trước
Và doanh thu năm nay không vượt 100.000 €.
Cơ sở đếm: Ngưỡng để được miễn thuế VAT theo § 19 UStG (Kleinunternehmerregelung): tổng doanh thu năm trước ≤ 25.000 € và năm hiện tại ≤ 100.000 €. Đọc theo văn bản luật hiện hành ngày 5/11/2026.
Doanh thu đại lý du lịch, lữ hành giảm 3,1% so với cùng tháng năm trước (tháng 8/2026)
Doanh thu đại lý du lịch, lữ hành · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 7/2026 (−3,3%), tháng 8/2026 (−3,1%) vẫn giảm nhưng giảm ít hơn — chênh 0,2 điểm phần trăm.
Số mới nhất là tháng 8/2026. Eurostat công bố doanh thu dịch vụ theo tháng khoảng 2 tháng sau khi hết tháng.
Khối lượng bán (đã trừ tăng giá) của ngành đại lý du lịch, công ty lữ hành, dịch vụ đặt chỗ ở Đức (Eurostat sts_setu_m), % so với cùng tháng năm trước, điều chỉnh theo số ngày làm việc. Đo cả ngành, không phải một tiệm.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / WZ 2008 79
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Giá tour du lịch trọn gói tăng 3,7% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá tour du lịch trọn gói · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (+3,1%), tháng 9/2026 (+3,7%) tăng nhanh hơn — chênh 0,6 điểm phần trăm.
Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.
HICP của Đức (Eurostat): giá tour trọn gói, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Giá vé máy bay quốc tế tăng 7,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá vé máy bay quốc tế · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (+8,2%), tháng 9/2026 (+7,5%) vẫn tăng nhưng tăng chậm lại — chênh 0,7 điểm phần trăm.
Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.
HICP của Đức (Eurostat): giá vé máy bay quốc tế, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương