Số liệu về đại lý du lịch, bán vé và công ty lữ hành tại Séc. Mỗi số đều ghi nguồn, ngày dữ liệu và cơ sở đếm. Phần nhận định của EuroVN được tách riêng.
Cập nhật lần cuối:
1 Quy mô ngành
Số liệu · dữ liệu 31/10/2026
Số chủ thể kinh tế ngành đại lý du lịch, lữ hành (CZ-NACE 79.1) trong RES
12.860 chủ thể
Trong đó 9.355 người tự kinh doanh (OSVČ), tức 73%.
Cơ sở đếm: EuroVN tự đếm từ file dữ liệu mở của sổ đăng ký RES (ČSÚ): chủ thể có hoạt động chính mã 791 chưa có ngày chấm dứt, tình trạng ngày 31/10/2026. Là số ĐĂNG KÝ: gồm cả chủ thể đã đăng ký nhưng không còn kinh doanh thực tế.
Số giấy phép điều hành công ty lữ hành (cestovní kancelář)
1.307 giấy phép
Riêng Praha: 498.
Cơ sở đếm: Số giấy phép kinh doanh còn hiệu lực nghề "Provozování cestovní kanceláře" (mã K31452) ở toàn Séc ngày 30/9/2026, theo sổ đăng ký kinh doanh của Bộ Công Thương Séc. Một người có thể có nhiều giấy phép; số giấy phép không bằng số cơ sở.
Cơ sở đếm: Số doanh nghiệp đang hoạt động ở Séc có hoạt động chính là đại lý du lịch và tổ chức tour (NACE 79.1), theo thống kê cơ cấu doanh nghiệp của Eurostat, mọi cỡ, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Cơ sở đếm: Số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng và nhân viên) trong doanh nghiệp đại lý du lịch và tổ chức tour ở Séc (NACE 79.1), Eurostat sbs_ovw_act, trung bình năm.
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Séc: tổng doanh thu thuần (chưa VAT) của mọi doanh nghiệp trong ngành, triệu euro. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Séc: số người làm việc (gồm chủ, người nhà làm cùng, nhân viên) chia cho số doanh nghiệp. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Ngành đại lý du lịch, lữ hành ở Séc: thặng dư hoạt động gộp trên doanh thu (trước khấu hao, lãi vay, thuế), %; với hộ kinh doanh gồm cả phần công của chủ. Eurostat sbs_ovw_act, mọi cỡ doanh nghiệp, gồm cả hộ kinh doanh cá thể. Số năm, công bố chậm khoảng 18 tháng.
Phân loại ngành
NACE Rev. 2 / CZ-NACE 79.1
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm xã hội của OSVČ (hoạt động chính)
5.005 Kč mỗi tháng
Trước 7/2026 là 5.720 Kč.
Cơ sở đếm: Mức đóng tạm tối thiểu bảo hiểm hưu trí (sociální pojištění) hằng tháng của OSVČ hoạt động chính từ 1/7/2026, khi mức tính tối thiểu giảm từ 40% xuống 35% lương trung bình. Áp dụng cho OSVČ có thu nhập năm trước thấp; mức thực tế tính theo thu nhập.
Chủ thể mới đăng ký trong 12 tháng (11/2025–10/2026) — đại lý du lịch, lữ hành (CZ-NACE 79.1)
537 chủ thể
Bằng 4,2% số chủ thể đang đăng ký trong ngành.
Cơ sở đếm: EuroVN tự đếm từ RES (ČSÚ): chủ thể có ngày thành lập từ 1/11/2025 đến 31/10/2026, mã hoạt động chính này, và vẫn chưa chấm dứt ngày 31/10/2026. Không có số đóng cửa đáng tin theo ngành (nhiều người tự kinh doanh chỉ tạm ngừng, không ghi ngày chấm dứt).
Giá tour du lịch trọn gói tăng 3,5% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá tour du lịch trọn gói · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (+2,9%), tháng 9/2026 (+3,5%) tăng nhanh hơn — chênh 0,6 điểm phần trăm.
Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.
HICP của Séc (Eurostat): giá tour trọn gói, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương
Giá vé máy bay quốc tế tăng 2,2% so với cùng tháng năm trước (tháng 9/2026)
Giá vé máy bay quốc tế · % so với cùng kỳ năm trước
Cách đọc: Mỗi điểm là mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước: trên 0% là tăng, dưới 0% là giảm. Đường đi xuống mà vẫn trên 0% nghĩa là vẫn tăng, chỉ tăng chậm hơn.
So với tháng 8/2026 (−1,0%), tháng 9/2026 (+2,2%) chuyển từ giảm sang tăng — chênh 3,2 điểm phần trăm.
Số mới nhất là tháng 9/2026. Eurostat công bố chỉ số giá tháng vào khoảng giữa tháng sau.
HICP của Séc (Eurostat): giá vé máy bay quốc tế, % thay đổi so với cùng tháng năm trước. Đo giá người mua phải trả, không phải doanh thu hay lợi nhuận của cửa hàng.
Phân loại ngành
Không theo PKD: phân loại giá tiêu dùng COICOP 2018 (Eurostat HICP)
Độ tin cậy
A — số chính thức của cơ quan thống kê / ngân hàng trung ương